evoked potential

evoked potential

A scientist measures an evoked potential on a monitor during an experiment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điện thế gợi: "evoked potential" phản ứng điện của hệ thần kinh trung ương được tạo ra bởi một kích thích bên ngoài ( dụ: ánh sáng, âm thanh, xung điện). Phản ứng này thường được đo bằng máy điện não đồ (EEG) để đánh giá chức năng thần kinh.
dụ sử dụng
  • (Ông ấy đã đo các điện thế gợi bằng máy điện não đồ.)
  • (Bác sĩ đã sử dụng điện thế gợi thị giác để kiểm tra chức năng dây thần kinh thị giác của bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Visual evoked potential (VEP)": điện thế gợi thị giác, đo phản ứng của não đối với các kích thích thị giác.

    • VEP is commonly used in diagnosing multiple sclerosis. (Điện thế gợi thị giác thường được dùng trong chẩn đoán bệnh đa cứng.)
  • "Auditory evoked potential (AEP)": điện thế gợi thính giác, đo phản ứng của não đối với âm thanh.

    • Auditory evoked potentials help assess hearing loss in infants. (Điện thế gợi thính giác giúp đánh giá tình trạng mất thính lựctrẻ sơ sinh.)
  • "Somatosensory evoked potential (SSEP)": điện thế gợi cảm giác cơ thể, đo phản ứng của não đối với các kích thích lên da hoặc .

    • SSEP is used during spinal surgery to monitor nerve function. (Điện thế gợi cảm giác cơ thể được dùng trong phẫu thuật cột sống để theo dõi chức năng thần kinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Evoke (động từ): gợi ra, khơi gợi (cảm xúc, phản ứng).

    • The stimulus evokes a neural response. (Kích thích gợi ra một phản ứng thần kinh.)
  • Potential (danh từ): điện thế, tiềm năng.

    • The resting potential of a neuron is about -70 millivolts. (Điện thế nghỉ của một -ron khoảng -70 milivôn.)
Từ đồng nghĩa
  • Cortical response: phản ứng vỏ não.
  • Nerve response: phản ứng thần kinh.
  • Brain wave response: phản ứng sóng não.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Record evoked potentials: ghi lại các điện thế gợi.
    • The technician recorded the evoked potentials during the test. (Kỹ thuật viên đã ghi lại các điện thế gợi trong quá trình kiểm tra.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp với "evoked potential", nhưng trong y học, cụm "evoked potential testing" (kiểm tra điện thế gợi) thường được dùng như một thuật ngữ chuyên ngành.